Xe tải hino 16 tấn fl thùng kín 9.3 mét

Preloader

Thông số kỹ thuật Xe tải hino 16 tấn fl thùng kín 9.3 mét

MODEL     Fl9JJSW
Tổng tải trọng   Kg 24.000
Tự trọng   Kg 6.670
Kích thước xe Chiều dài cơ sở mm 5.870 + 1.300
  Kích thước bao ngoài (DxRxC) mm 11.450 x 2.500 x 2.700
  Kích thước  long thùng mm 9.340 x 2.360 x 2.150 
Động cơ Model   J08E - UF
  Loại   Động cơ Diesel HINO J08E - UF (Euro 2)tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp
  Công suất cực đại
(Jis Gross)
PS 260 - (2.500 vòng/phút))
  Moomen xoắn cực đại
(Jis Gross)
N.m 745 - (1.500 vòng/phút)
  Đường kính xilanh x hành trình piston mm 112 x 130
  Dung tích xylanh cc 7.684
  Tỷ số nén   18:00
  Hệ thống cung cấp nhiên liệu   Bơm Piston
Ly hợp Loại   Loại đĩa đơn ma sát khô lò xo, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số Model   EATON 8209
  Loại   9 số tiến, 1 số lùi; đồng tốc từ số 1 đến số 9
Hệ thống lái     Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần, với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao
Hệ thốnh phanh     Hệ thống phanh thủy lực dẫn động khí nén mạch kép
Cỡ lốp     11.00R - 20 (10.00R - 20)
Tốc độ cực đại   Km/h 106
Khả năng vượt dốc   Tan(%) 38
Cabin     Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị khóa an toàn
Thùng nhiên liệu   L  
Tính năng khác      
Hệ thống phanh phụ trợ     Không có
Hệ thống treo cầu trước     Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo cầu sau     Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá
Cửa sổ điện    
Khoá cửa trung tâm    
CD&AM/FM Radio    
Số chỗ ngồi   Người 3
QUY CÁCH THÙNG   ĐƠN VỊ KÍCH THƯỚC
Kích thước thùng   mm 9.350 x 2.350 x 2.200
Đà dọc (2 cây)   u 140
Đà ngang (25 cây)   u 100
Kèo thép mạ kẽm   ¢ 27
Sàn thùng sắt   ly 3,5
Khung xương thùng   ly 40 x 80 x 1.8
Vách trong tôn mã kẽm   Dem 8
Vách ngoài ionx   ly 1
Mở hai cửa sau và cửa hông      
Vè inox   mm 1.2
Cản hông và hai bên sắt hộp   ly 60 x 30
Tổng   1  
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này.

hd99 mui bạt